Tỷ giá ngoại tệ – Tintuckinhte.com https://tintuckinhte.com Trang thông tin kinh tế Việt Nam Tue, 13 Jan 2026 03:06:31 +0000 vi hourly 1 https://wordpress.org/?v=6.7.4 https://cloud.linh.pro/tintuckinhte/2025/08/tintuckinhte.svg Tỷ giá ngoại tệ – Tintuckinhte.com https://tintuckinhte.com 32 32 Giá bạc hôm nay 12/1/2026: Đột biến trong nước, thế giới và đợt tái cân bằng danh mục https://tintuckinhte.com/gia-bac-hom-nay-12-1-2026-dot-bien-trong-nuoc-the-gioi-va-dot-tai-can-bang-danh-muc/ Tue, 13 Jan 2026 03:06:27 +0000 https://tintuckinhte.com/gia-bac-hom-nay-12-1-2026-dot-bien-trong-nuoc-the-gioi-va-dot-tai-can-bang-danh-muc/

Giá bạc hôm nay 12/1/2026 đang bước vào “vùng nhạy cảm” khi các quỹ chuẩn bị thực hiện đợt tái cân bằng danh mục hàng hóa.

Giá bạc trong nước ngày 12/1/2026

Kết thúc tuần đầu năm, Tập đoàn Vàng bạc Đá quý Phú Quý niêm yết giá bạc miếng 999 (1 lượng) ở mức 2,931-3,022 triệu đồng/lượng (mua-bán). Giá bạc thỏi 999 (1 kg) tăng lên 80,13-82,61 triệu đồng/kg, tăng hơn 7 triệu đồng so với mở cửa ngày 5/1.

Trong cùng khung thời gian, Sacombank (SBJ) đưa giá bạc thỏi 999 lên 81,28-83,44 triệu đồng/kg, tăng 4,96-5,12 triệu đồng so với đầu tuần.

Biểu đồ giá bạc ngày 12/1/2026
Tuần qua, giá bạc tăng mạnh. Ảnh: Phú Quý

Giá bạc trên thị trường thế giới ngày 12/1/2026

Giá bạc giao ngay trên sàn quốc tế tăng gần 10 % so với đầu năm, chạm mức 80 USD/ounce, cho thấy sức bền đáng kể của kim loại “xám”.

Những đà tăng này được hỗ trợ bởi ba yếu tố chính: áp lực mua bán mạnh, tác động của đồng USD và triển vọng chính sách tiền tệ của Fed.

Dự báo và tác động của đợt tái cơ cấu

Theo JPMorgan, các quỹ theo dõi chỉ số hàng hóa (BCOM, S&P GSCI) sẽ bán ra khoảng 6,1 tỷ USD bạc trong đợt tái cân bằng danh mục thường niên diễn ra 8-15/1. Đây tương đương 10 % tổng giá trị hợp đồng phái sinh trên COMEX, làm bạc trở thành hàng hóa chịu bán ròng lớn nhất.

Mặc dù áp lực bán ra có thể kéo giá bạc giảm ngắn hạn, nhưng lịch sử cho thấy sau mỗi đợt bán bắt buộc, nhà đầu tư dài hạn thường tận dụng mức giá điều chỉnh để tích lũy, tạo đà tăng trở lại.

Nhận định của chuyên gia: “Bạc vẫn là tài sản an toàn trong môi trường lãi suất tăng và biến động geopolitics; việc cân bằng lại tỷ trọng trong các chỉ số hàng hóa là cơ hội để tái định vị danh mục đầu tư.”

Bạn đang cân nhắc đầu tư vào bạc? Hãy theo dõi diễn biến giá và chuẩn bị chiến lược mua vào khi giá giảm ngắn hạn.

]]>
Vàng chạm gần kỷ lục lịch sử, bạc vượt 80 USD – Phân tích thị trường 06/01 https://tintuckinhte.com/vang-cham-gan-ky-luc-lich-su-bac-vuot-80-usd-phan-tich-thi-truong-06-01/ Sat, 10 Jan 2026 23:20:32 +0000 https://tintuckinhte.com/vang-cham-gan-ky-luc-lich-su-bac-vuot-80-usd-phan-tich-thi-truong-06-01/

Động lực khiến vàng bật tăng mạnh

Giá vàng giao ngay lên 4,485.39 USD/ounce, chỉ cách mức cao nhất lịch sử 4,549.71 USD/ounce còn 64 USD. Sự tăng này xuất phát từ nhu cầu trú ẩn an toàn sau khi Mỹ bắt giữ Tổng thống Venezuela, làm gia tăng bất ổn địa chính trị toàn cầu.

Biểu đồ giá vàng ngày 06/01/2026
Giá vàng giao ngay và hợp đồng tương lai tháng 2/2026

Giá vàng và hợp đồng tương lai

Trong phiên giao dịch 06/01, giá vàng giao ngay tăng 0.8% và hợp đồng vàng tương lai tháng 2 của Mỹ chốt phiên tăng 1% lên 4,496.10 USD/ounce. Theo Kitco Metals, nhà phân tích Jim Wyckoff cho rằng “các nhà giao dịch kim loại quý nhận thấy nhiều rủi ro hơn so với thị trường cổ phiếu và trái phiếu”, do đó nhu cầu bảo vệ tài sản tăng mạnh.

Tiềm năng tăng giá trong năm 2026

Vàng đã tăng 64.4% trong năm 2025 – mức tăng tốt nhất kể từ 1979. Morgan Stanley dự báo giá vàng có thể chạm mức 4,800 USD/ounce vào quý 4/2026 nếu lãi suất giảm và các ngân hàng trung ương tiếp tục mua vào. Dữ liệu từ LSEG cho thấy các nhà giao dịch hiện đang định giá khả năng Fed sẽ cắt giảm lãi suất hai lần trong năm.

Bạc và các kim loại khác bùng nổ

Giá bạc giao ngay tăng 5.4% lên 80.68 USD/ounce, đánh dấu mức cao nhất trong năm 2025 và đã tăng 147% kể từ đầu năm. Ngành công nghiệp và nhu cầu đầu tư đã là động lực chính. Ngoài ra, giá bạch kim và palladium cũng tăng mạnh, lần lượt lên 2,435.20 USD/ounce (+7.2%) và 1,821.68 USD/ounce (+5.9%).

Ảnh hưởng của dữ liệu việc làm Mỹ và quan điểm Fed

Nhà đầu tư đang chờ báo cáo việc làm tháng 12/2025, dự báo tăng 60,000 việc làm – giảm nhẹ so với tháng trước (64,000). Nếu dữ liệu thực tế yếu hơn kỳ vọng, áp lực giảm lãi suất sẽ tăng, hỗ trợ giá vàng và bạc. Chủ tịch Fed chi nhánh Richmond, Tom Barkin, nhấn mạnh việc “tinh chỉnh cẩn trọng” mức lãi suất để cân bằng rủi ro thất nghiệp và lạm phát.

Kết luận và góc nhìn chuyên môn

Với bối cảnh địa chính trị căng thẳng và lãi suất có khả năng giảm, vàng và bạc tiếp tục là các tài sản trú ẩn an toàn hấp dẫn. Các nhà đầu tư nên theo dõi chặt chẽ dữ liệu việc làm Mỹ và các chỉ báo lãi suất Fed để điều chỉnh danh mục. Bạn có nghĩ rằng giá vàng sẽ phá vỡ mốc 4,800 USD trong năm tới? Hãy chia sẻ quan điểm của bạn và đăng ký nhận bản tin để không bỏ lỡ bất kỳ cơ hội nào.

]]>
Giá vàng SJC đạt 158,3 triệu, ảnh hưởng tới tỷ giá USD 9/1 https://tintuckinhte.com/gia-vang-sjc-dat-1583-trieu-anh-huong-toi-ty-gia-usd-9-1/ Sat, 10 Jan 2026 23:20:22 +0000 https://tintuckinhte.com/gia-vang-sjc-dat-1583-trieu-anh-huong-toi-ty-gia-usd-9-1/

Giá vàng SJC tăng mạnh trong phiên sáng 9/1/2026

Giá vàng SJC đã chạm mức 158,3 triệu đồng/lượng, mức cao nhất trong tuần, kéo theo sự tăng của các thương hiệu vàng nội địa và đồng thời làm tăng nhẹ tỷ giá USD.

Biểu đồ giá vàng SJC ngày 9/1/2026
Giá vàng SJC của các công ty Vàng bạc đá quý Sài Gòn, Doji và Phú Quý dao động từ 156,3-158,3 triệu đồng/lượng (mua vào/bán ra). (Ảnh: Vietnam+)

Chi tiết giá vàng các thương hiệu trong nước

  • Vàng SJC (Công ty Vàng bạc đá quý Sài Gòn, Doji, Phú Quý): 156,3‑158,3 triệu đồng/lượng (mua vào/bán ra).
  • Vàng nhẫn Bảo Tín Minh Châu: 155,3‑158,3 triệu đồng/lượng.
  • Vàng nhẫn Phú Quý: 153,8‑156,8 triệu đồng/lượng, tăng 500.000 đồng so với phiên trước.

Giá vàng thế giới và chênh lệch so với SJC

Theo Bloomberg, giá vàng toàn cầu giao dịch quanh 4.4475 USD/ounce vào sáng 9/1, tương đương khoảng 142,2 triệu đồng/lượng theo tỷ giá trung tâm Vietcombank (25.127 VND/USD). Như vậy, giá vàng trong nước đang cao hơn khoảng 16,1 triệu đồng/lượng so với mức quốc tế.

Tỷ giá USD tại các ngân hàng thương mại

Ngân hàng Nhà nước công bố tỷ giá trung tâm 25.127 VND/USD, tăng 2 đồng so với ngày 8/1. Các ngân hàng thương mại điều chỉnh tương tự:

  • Vietcombank: 26.053‑26.383 VND/USD (mua vào/bán ra).
  • VietinBank: 26.068‑26.383 VND/USD.
  • BIDV: 26.083‑26.383 VND/USD.
  • Eximbank: 26.070‑26.383 VND/USD.

Những yếu tố thúc đẩy giá vàng hôm nay

  1. Giá vàng thế giới tiếp tục tăng gần mức 4.500 USD/ounce, tạo sức mua tăng lên.
  2. Đánh giá rủi ro địa chính trị và lãi suất toàn cầu khiến nhà đầu tư tìm đến vàng như tài sản trú ẩn.
  3. Biên độ điều chỉnh tỷ giá USD khiến đồng nội tệ yếu hơn, làm tăng giá vàng tính bằng đồng.

Với xu hướng này, các nhà đầu tư nên theo dõi chặt chẽ mức hỗ trợ kỹ thuật quanh 155 triệu đồng/lượng và cân nhắc các công cụ phòng rủi ro như hợp đồng tương lai vàng.

Bạn có quan điểm gì về diễn biến giá vàng trong tuần tới? Hãy để lại bình luận và chia sẻ bài viết nếu thấy hữu ích.

]]>
Giá vàng nhẫn leo cao: Vượt mức SJC, phản ánh xu hướng vàng thế giới https://tintuckinhte.com/gia-vang-nhan-leo-cao-vuot-muc-sjc-phan-anh-xu-huong-vang-the-gioi/ Sat, 10 Jan 2026 23:20:08 +0000 https://tintuckinhte.com/gia-vang-nhan-leo-cao-vuot-muc-sjc-phan-anh-xu-huong-vang-the-gioi/

Giá vàng nhẫn leo cao trong buổi sáng 10/1/2026

Vàng nhẫn các thương hiệu dẫn đầu mức tăng, vượt mức giá vàng miếng SJC tại thị trường nội địa.

Giá vàng miếng SJC giữ ổn định

Theo công bố của Công ty Vàng bạc đá quý Sài Gòn và các doanh nghiệp uy tín, giá vàng miếng SJC duy trì ở mức 158,3 triệu đồng một lượng, không thay đổi so với phiên trước.

Vàng nhẫn các thương hiệu tăng mạnh

Vàng nhẫn Bảo Tín Minh Châu và Bảo Tín Mạnh Hải niêm yết 153,6‑158,6 triệu đồng/lượng, tăng 300.000 đồng so với sáng qua – mức cao hơn cả giá vàng miếng. Vàng nhẫn Phú Quý và Doji ghi mức 154‑157 triệu đồng/lượng, tăng 200.000 đồng.

Giá vàng nhẫn tăng mạnh, phản ánh xu hướng giá vàng thế giới
Giá vàng nhẫn vẫn tiếp tục tăng theo giá thế giới.

Giá vàng thế giới đạt mức kỷ lục

Giá vàng trên thị trường quốc tế tăng lên 4.510 USD/ounce, tăng 40 USD so với phiên trước, đánh dấu mức cao nhất trong năm 2026. Sự tăng giá này phản ánh nhu cầu trú ẩn tài sản an toàn khi các thị trường tài chính toàn cầu còn nhiều biến động và kỳ vọng lãi suất của Fed.

Bạc và tỷ giá USD

Bạc thỏi Bảo Tín Minh Châu và Phú Quý giao dịch ở mức 30,98 triệu đồng/lượng (≈82,6 triệu đồng/kg), tăng 3 triệu đồng/kg. Tỷ giá USD trung tâm do Ngân hàng Nhà nước công bố ở mức 25.131 đồng/USD, trong khi tỷ giá tại Vietcombank dao động 26.088‑26.388 đồng/USD và thị trường tự do khoảng 27.175‑27.328 đồng/USD.

]]>
Tỷ Giá Ngoại Tệ Tại VietinBank Ngày 5/6: Euro, Bảng Anh, Đô Úc Tăng Mạnh https://tintuckinhte.com/ty-gia-ngoai-te-tai-vietinbank-ngay-5-6-euro-bang-anh-do-uc-tang-manh/ Mon, 09 Jun 2025 02:22:58 +0000 https://tintuckinhte.com/?p=4132

Tỷ Giá Ngoại Tệ Tại VietinBank Ngày 5/6

Khảo sát vào lúc 10h00 ngày 5/6, tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng VietinBank đã ghi nhận sự biến động của các đồng tiền chủ chốt. Trong đó, euro, bảng Anh, đô la Úc và yên Nhật đều tăng mạnh, trong khi USD là ngoại tệ duy nhất giảm nhẹ ở chiều bán ra.

Biến Động Tỷ Giá Ngoại Tệ Tại VietinBank

Tỷ giá USD tại VietinBank biến động trái chiều. Trong khi tỷ giá mua tiền mặt và mua chuyển khoản cùng tăng 18 đồng, lên mức 25.905 VND/USD, thì tỷ giá bán ra lại giảm nhẹ 3 đồng, còn 26.244 VND/USD.

Trong khi đó, tỷ giá bảng Anh tiếp tục tăng thêm 137 đồng trong phiên. Sau điều chỉnh, giá mua tiền mặt đạt 34.930 VND/GBP, mua chuyển khoản ở mức 35.030 VND/GBP, còn bán ra lên 35.890 VND/GBP.

Mặt khác, tỷ giá euro quay đầu tăng mạnh 184 đồng ở cả ba hình thức giao dịch. Theo đó, giá mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra lần lượt nâng lên 29.370 VND/EUR, 29.415 VND/EUR và 30.625 VND/EUR.

Tỷ giá đô la Úc cũng chung xu hướng tăng với các ngoại tệ mạnh khác. Cả hai chiều mua – bán đều điều chỉnh tăng 118 đồng. Cụ thể, tỷ giá mua tiền mặt đạt 16.716 VND/AUD, mua chuyển khoản là 16.766 VND/AUD và giá bán ra lên đến 17.266 VND/AUD.

Song song đó, tỷ giá yen Nhật cũng đảo chiều tăng 1,81 đồng cho mua tiền mặt, mua chuyển khoản và bán ra; tương ứng 179,24 VND/JPY, 179,74 VND/JPY và 187,24 VND/JPY.

Tổng Hợp Tỷ Giá Ngoại Tệ Tại VietinBank

Loại Ngoại Tệ Tỷ Giá Ngoại Tệ Hôm Nay 5/6 Thay Đổi So Với Phiên Hôm Trước Mua Tiền Mặt Mua Chuyển Khoản Bán Ra
Dollar Mỹ USD 25.905 25.905 26.244 18 18 -3
Euro EUR 29.370 29.415 30.625 184 184 184
Yên Nhật JPY 179,24 179,74 187,24 1,81 1,81 1,81
Bảng Anh GBP 34.930 35.030 35.890 137 137 137
Dollar Australia AUD 16.716 16.766 17.266 118 118 118

Nhìn chung, tỷ giá VietinBank hôm nay ghi nhận xu hướng tăng giá của phần lớn ngoại tệ so với VND, đặc biệt ở chiều mua chuyển khoản và bán ra. Mức tăng dao động từ nhẹ như Won Hàn Quốc đến mạnh như Franc Thụy Sỹ hay Dinar Kuwait, phản ánh sự giảm nhẹ giá trị của VND so với nhiều đồng tiền chủ chốt.

]]>
Tỷ Giá Won Hàn Quốc Tăng Mạnh: Shinhan Bank Bán Ra Với Mức Tăng 1,03 Đồng https://tintuckinhte.com/ty-gia-won-han-quoc-tang-manh-shinhan-bank-ban-ra-voi-muc-tang-103-dong/ Mon, 09 Jun 2025 02:22:49 +0000 https://tintuckinhte.com/?p=4120

Tỷ giá Won Hàn Quốc trong nước tăng mạnh vào ngày 5/6, với Shinhan Bank ghi nhận mức tăng 1,03 đồng ở chiều bán ra.

Tình Hình Tỷ Giá Won Hàn Quốc

Khảo sát vào ngày 5/6 cho thấy tỷ giá won Hàn Quốc điều chỉnh tăng ở hai chiều giao dịch tại tất cả các ngân hàng. Hiện tại, tỷ giá mua chuyển khoản đang dao động trong khoảng 17,9 – 19,44 VND/KRW.

Tại Vietcombank, tỷ giá mua tiền mặt Won là 16,62 VND/KRW, tăng 0,17 đồng. Đối với giao dịch mua chuyển khoản, mức tỷ giá được niêm yết là 18,46 VND/KRW, tăng 0,19 đồng. Giá Won bán ra tại ngân hàng này là 20,03 VND/KRW, cao hơn 0,20 đồng so với ngày trước đó.

Chi Tiết Tỷ Giá Tại Các Ngân Hàng

Tại Shinhan Bank, tỷ giá Won mua tiền mặt là 18,32 VND/KRW, tăng 0,2 đồng. Trong khi đó, tỷ giá mua chuyển khoản lại có sự điều chỉnh giảm, hiện ở mức 19,03 VND/KRW, giảm 0,62 đồng. Tỷ giá bán ra là 19,86 VND/KRW, tăng mạnh với 1,03 đồng.

Tỷ giá won Hàn Quốc tại các ngân hàng Tỷ giá won Hàn Quốc tại các ngân hàng

Ngoài ra, tại BIDV, tỷ giá mua tiền mặt Won đứng ở mức 17,83 VND/KRW. Đối với hình thức mua chuyển khoản, tỷ giá là 18,59 VND/KRW. Giá bán ra Won tại BIDV được niêm yết là 19,98 VND/KRW. Tương ứng, mức tăng lần lượt là 0,18 đồng, 0,19 đồng và 0,23 đồng.

Techcombank có tỷ giá mua chuyển khoản và bán ra đều ghi nhận mức tăng 0,10 đồng. Cụ thể, tỷ giá mua chuyển khoản là 17,9 VND/KRW và tỷ giá bán ra là 19,7 VND/KRW.

Tại Vietinbank, cả ba loại tỷ giá Won đều có mức tăng đồng loạt là 0,21 đồng. Hiện, tỷ giá mua tiền mặt là 16,22 VND/KRW, mua chuyển khoản là 18,22 VND/KRW và bán ra là 20,02 VND/KRW.

Agribank có tỷ giá mua chuyển khoản là 18,32 VND/KRW, tăng 0,24 đồng. Tỷ giá bán ra là 20,18 VND/KRW, tăng 0,28 đồng.

Cùng lúc, ACB điều chỉnh tăng 0,37 đồng, nâng tỷ giá mua chuyển khoản là 19,44 VND/KRW. Tỷ giá bán ra là 20,14 VND/KRW sau khi tăng 0,39 đồng.

So Sánh Tỷ Giá

Qua so sánh cho thấy, tỷ giá mua tiền mặt cao nhất là tại Shinhan Bank và thấp nhất là tại Vietcombank. Tại chiều bán ra, tỷ giá cao nhất là tại Vietinbank và thấp nhất là tại Shinhan Bank.

Tỷ Giá Chợ Đen

Khảo sát tại thị trường chợ đen, tỷ giá mua tiền mặt là 18,68 VND/KRW và tỷ giá bán ra trên thị trường chợ đen là 19,36 VND/KRW, tương ứng tăng 0,58 đồng ở chiều mua và tăng 0,20 đồng ở chiều bán.

Tỷ Giá Won Quốc Tế Hôm Nay

Trên thị trường quốc tế, tỷ giá won ghi nhận vào lúc 11h00 giao dịch ở mức 1,358 USD/KRW – giảm 0,16% so với giá đóng cửa ngày 4/6.

Tỷ giá won quốc tế Tỷ giá won quốc tế

]]>
Tỷ Giá Ngoại Tệ Tăng Mạnh: Đô Úc và Euro Quay Đầu Phục Hồi https://tintuckinhte.com/ty-gia-ngoai-te-tang-manh-do-uc-va-euro-quay-dau-phuc-hoi/ Mon, 09 Jun 2025 02:22:44 +0000 https://tintuckinhte.com/?p=4115

Tỷ Giá Ngân Hàng Vietcombank Hôm Nay

Theo bảng tỷ giá mới nhất của ngân hàng Vietcombank, phần lớn các ngoại tệ đều có xu hướng tăng trở lại sau phiên giảm hôm trước.

Cụ thể, tỷ giá USD tại Vietcombank tăng đều 14 đồng ở cả ba chiều giao dịch. Giá mua tiền mặt đạt 25.854 VND/USD, mua chuyển khoản là 25.884 VND/USD và bán ra ở mức 26.244 VND/USD.

Tỷ giá Euro được Vietcombank niêm yết giá mua tiền mặt ở mức 29.032,70 VND/EUR và chuyển khoản là 29.325,96 VND/EUR và bán ra với mức 30.623,35 VND/EUR, lần lượt tăng 139,06 đồng, 140,46 đồng và 146,63 đồng.

Cùng chiều tăng, tỷ giá Bảng Anh tại Vietcombank được nâng thêm 97,51 đồng ở chiều mua tiền mặt, lên 34.435,84 VND/GBP; mua chuyển khoản tăng 98,50 đồng lên 34.783,68 VND/GBP; đồng thời giá bán ra nhích thêm 101,61 đồng, đạt 35.898,12 VND/GBP.

Tỷ giá Đôla Úc tại Vietcombank được niêm yết với giá mua tiền mặt là 16.516,81 VND/AUD, tăng 121,83 đồng; mua chuyển khoản lên 16.683,64 VND/AUD, tăng 123,05 đồng và chiều bán ra lên đến 17.218,17 VND/AUD, tăng 126,98 đồng so với hôm trước.

Nhìn chung, tỷ giá tại Vietcombank tăng hàng loạt ở các đồng tiền chủ chốt. Trong đó, đồng Euro và Đôla Úc tăng mạnh, Bảng Anh và Yen Nhật cũng đi lên đáng kể, trong khi đồng USD tiếp tục đà nhích nhẹ.

Xu Hướng Tăng ở Nhiều Ngoại Tệ

Bên cạnh các đồng tiền chủ chốt, nhiều ngoại tệ khác cũng có xu hướng tăng trong sáng nay. Một số ngoại tệ như Franc Thụy Sĩ, Đô la Singapore, Đô la Canada, Nhân dân tệ và Krona Thụy Điển cũng đồng loạt đi lên.

Trái lại, các đồng như Rupee Ấn Độ và Rúp Nga ghi nhận điều chỉnh giảm nhẹ so với phiên trước.

Tỷ Giá Chi Tiết của Các Ngoại Tệ

Dưới đây là tỷ giá chi tiết của một số ngoại tệ tại ngân hàng Vietcombank:

Đô la Mỹ: Mua 25.854,00 VND/USD, Bán 26.244,00 VND/USD

Euro: Mua 29.032,70 VND/EUR, Bán 30.623,35 VND/EUR

Bảng Anh: Mua 34.435,84 VND/GBP, Bán 35.898,12 VND/GBP

Yen Nhật: Mua 176,27 VND/JPY, Bán 187,47 VND/JPY

Đô la Úc: Mua 16.516,81 VND/AUD, Bán 17.218,17 VND/AUD

]]>
Tỷ Giá Ngoại Tệ Tăng Mạnh Tại Ngân Hàng ACB Sáng 5/6 https://tintuckinhte.com/ty-gia-ngoai-te-tang-manh-tai-ngan-hang-acb-sang-5-6/ Mon, 09 Jun 2025 02:22:35 +0000 https://tintuckinhte.com/?p=4109

Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng ACB sáng 5/6 ghi nhận mức tăng đồng loạt ở nhiều đồng tiền chủ chốt so với phiên giao dịch ngày hôm qua.

Tính đến 10h05, tỷ giá USD tăng 10 đồng ở cả hai chiều mua vào tiền mặt và chuyển khoản, lần lượt lên mức 25.880 VND/USD và 25.910 VND/USD. Ở chiều bán ra, tỷ giá USD bất ngờ giảm nhẹ 6 đồng, còn 26.244 VND/USD.

Đồng đô la Úc tăng lần lượt 64 đồng (mua tiền mặt), 65 đồng (mua chuyển khoản) và 66 đồng (bán ra), lên tương ứng 16.647 VND/AUD, 16.756 VND/AUD và 17.254 VND/AUD.

Đô la Canada tăng 55 đồng ở cả hai chiều mua vào, đạt 18.723 VND/CAD (mua tiền mặt) và 18.836 VND/CAD (mua chuyển khoản); trong khi chiều bán ra tăng 58 đồng lên 19.397 VND/CAD.

Tỷ giá euro bật tăng mạnh với mức tăng 87 đồng ở hai chiều mua vào và 89 đồng ở chiều bán ra, giao dịch lần lượt ở mức 29.289 VND/EUR (mua tiền mặt), 29.406 VND/EUR (mua chuyển khoản) và 30.281 VND/EUR (bán ra).

Đồng yen Nhật cũng ghi nhận đà tăng, với mức tăng 1,19 đồng (mua tiền mặt), 1,20 đồng (mua chuyển khoản) và 1,24 đồng (bán ra), lên mức 178,99 VND/JPY, 179,89 VND/JPY và 185,99 VND/JPY.

Bảng Anh tiếp tục tăng giá, với mức điều chỉnh tăng 52 đồng ở chiều mua chuyển khoản và 54 đồng ở chiều bán ra, đạt 34.901 VND/GBP và 35.940 VND/GBP.

Franc Thụy Sĩ cũng ghi nhận mức tăng đáng kể, với 157 đồng ở chiều mua chuyển khoản và 162 đồng ở chiều bán ra, lên tương ứng 31.371 VND/CHF và 32.304 VND/CHF.

Tình Hình Tỷ Giá Ngoại Tệ Sáng 5/6

| Ngoại tệ | Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 5/6 | Tăng/giảm so với ngày trước đó | Mua | Bán |
| — | — | — | — | — |
| Đô la Mỹ | 25.880 25.910 26.244 | 10 10 -6 | | |
| Đô la Úc | 16.647 16.756 17.254 | 64 65 66 | | |
| Đô la Canada | 18.723 18.836 19.397 | 55 55 58 | | |
| Euro | 29.289 29.406 30.281 | 87 87 89 | | |
| Yen Nhật | 178,99 179,89 185,99 | 1,19 1,20 1,24 | | |
| Đô la Singapore | 19.885 20.015 20.611 | 46 46 48 | | |
| Franc Thụy Sĩ | – 31.371 32.304 | – 157 162 | | |
| Bảng Anh | – 34.901 35.940 | – 52 54 | | |
| Won Hàn Quốc | – 19.440 20.140 | – 370 390 | | |
| Dollar New Zealand | – 15.559 16.022 | – 63 65 | |

Kết quả này cho thấy thị trường ngoại hối đang có những biến động đáng kể.

]]>
Tỷ giá ngoại tệ hôm nay: Euro và Bảng Anh tăng mạnh, USD giảm nhẹ https://tintuckinhte.com/ty-gia-ngoai-te-hom-nay-euro-va-bang-anh-tang-manh-usd-giam-nhe/ Mon, 09 Jun 2025 02:22:26 +0000 https://tintuckinhte.com/?p=4100

Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng BIDV hôm nay

Ngày 5/6, tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng BIDV được niêm yết với sự điều chỉnh trái chiều, trong đó USD giảm nhẹ còn euro, bảng Anh và một số ngoại tệ khác tăng mạnh.

Cụ thể, tỷ giá mua vào USD giảm còn 25.884 VND/USD và bán ra ở mức 26.244 VND/USD. Trong khi đó, tỷ giá euro tăng mạnh với mua vào đạt 29.332 VND/EUR và bán ra ở mức 30.603 VND/EUR.

Tỷ giá của các ngoại tệ chủ chốt tại ngân hàng BIDV

| Loại ngoại tệ | Mua tiền mặt và Séc | Mua chuyển khoản | Bán ra | Thay đổi |
| — | — | — | — | — |
| USD | 25.884 | 25.884 | 26.244 | -16, -16, -10 |
| EUR | 29.332 | 29.355 | 30.603 | 111, 110, 114 |
| GBP | 34.875 | 34.969 | 35.900 | 59, 58, 58 |

Tỷ giá bảng Anh cũng tăng mạnh, với mua vào đạt 34.875 VND/GBP và bán ra ở mức 35.900 VND/GBP. Đối với yen Nhật, tỷ giá được điều chỉnh tăng nhẹ.

Cập nhật tỷ giá của các loại ngoại tệ khác

Ngoài ra, tỷ giá của một số ngoại tệ khác tại ngân hàng BIDV cũng được điều chỉnh như sau:

  • Franc Thụy Sĩ: Mua vào 31.390 VND/CHF, bán ra 32.367 VND/CHF
  • Baht Thái Lan: Mua vào 765,14 VND/THB, bán ra 828,21 VND/THB
  • Đô la Úc: Mua vào 16.712 VND/AUD, bán ra 17.225 VND/AUD
Tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Minh họa tỷ giá ngoại tệ

Xu hướng tỷ giá trong thời gian tới

Các chuyên gia dự báo tỷ giá sẽ tiếp tục biến động tùy thuộc vào tình hình kinh tế trong nước và quốc tế. Nhà đầu tư cần theo dõi sát sao các yếu tố ảnh hưởng để đưa ra quyết định đầu tư hợp lý.

]]>
Tỷ Giá Ngoại Tệ Tăng Giảm Trái Chiều Tại Ngân Hàng Sacombank https://tintuckinhte.com/ty-gia-ngoai-te-tang-giam-trai-chieu-tai-ngan-hang-sacombank/ Mon, 09 Jun 2025 02:22:21 +0000 https://tintuckinhte.com/?p=4096

Tỷ giá ngoại tệ tại ngân hàng Sacombank ngày 5/6 đã có sự biến động đáng kể. Trong khi đồng USD biến động trái chiều, nhiều đồng tiền mạnh khác như euro, bảng Anh, yên Nhật và đô Úc đều tăng giá.

## Tỷ Giá Ngân Hàng Sacombank Hôm Nay

Vào lúc 11h00 sáng ngày 5/6, tỷ giá ngoại tệ Sacombank ấn định cho 5 đồng tiền chủ chốt như sau:

– Tỷ giá USD: tăng giảm trái chiều giữa các chiều giao dịch. Giá mua tiền mặt và mua chuyển khoản cùng tăng 80 đồng, lên 25.910 VND/USD. Tuy nhiên, giá bán ra giảm nhẹ 10 đồng, còn 26.240 VND/USD.

– Tỷ giá đô la Úc: tiếp tục xu hướng tăng ổn định trên cả ba hình thức giao dịch. Giá mua tiền mặt và mua chuyển khoản cùng tăng 63 đồng, lần lượt đạt 16.597 VND/AUD và 16.697 VND/AUD. Ở chiều bán ra, đô Úc tăng nhẹ hơn với 60 đồng, lên 17.232 VND/AUD.

– Tỷ giá bảng Anh: nối tiếp đà tăng khi tỷ giá mua tiền mặt và chuyển khoản cùng nhích thêm 48 đồng, lên mức 34.842 VND/GBP và 34.892 VND/GBP. Đáng chú ý, chiều bán ra tăng mạnh hơn với 59 đồng, chốt ở 35.855 VND/GBP.

– Tỷ giá euro: có phiên giao dịch tích cực khi đồng loạt tăng 95 đồng ở cả ba hình thức giao dịch. Sau điều chỉnh, giá mua tiền mặt là 29.433 VND/EUR, mua chuyển khoản đạt 29.533 VND/EUR và bán ra là 30.263 VND/EUR.

– Tỷ giá yên Nhật: mua tiền mặt tăng 1,29 đồng, đạt 179,12 VND/JPY; trong khi mua chuyển khoản và bán ra đều tăng 1 đồng, lần lượt đạt 180 VND/JPY và 186 VND/JPY.

## Đánh Giá Chung

Nhìn chung, tỷ giá Sacombank hôm nay hướng tăng chiếm ưu thế ở nhiều đồng ngoại tệ mạnh như euro, bảng Anh, yên Nhật, Đô la Australia, Franc Thụy Sĩ hay Đô la Canada, với mức tăng trải đều ở các chiều giao dịch. Đáng chú ý, Đô la Mỹ lại thể hiện diễn biến trái chiều khi tăng ở chiều mua nhưng giảm nhẹ ở chiều bán ra. Trong khi đó, một số đồng tiền như Đô la Hồng Kông, Won Hàn Quốc hay Ringgit Malaysia giữ nguyên tỷ giá.

## Bảng Tỷ Giá Ngoại Tệ Ngân Hàng Sacombank Hôm Nay

| Loại Ngoại Tệ | Ngày 5/6/2025 | Thay Đổi So Với Phiên Hôm Trước |
| — | — | — |
| Dollar Mỹ | 25.910 | 80 |
| Dollar Australia | 16.597 | 63 |
| Dollar Canada | 18.722 | 55 |
| Franc Thụy Sĩ | 31.460 | 177 |
| Euro | 29.433 | 95 |
| Bảng Anh | 34.842 | 48 |
| Dollar Hồng Kông | 3.270 | 0 |
| Yên Nhật | 179,12 | 1,29 |
| Nhân Dân Tệ | 3.599 | 5 |
| Dollar Singapore | 19.897 | 57 |
| Dollar New Zealand | 15.530 | 61 |
| Won Hàn Quốc | 18 | 0,0 |
| Dollar Đài Loan | 850 | 0,0 |
| Ringgit Malaysia | 6.255 | 0 |

Lưu ý: Bảng tỷ giá mua bán ngoại tệ trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy từng thời điểm thực tế.

]]>